Thời tiết tại Adelaide Hills
6°
Trời quang
Adelaide Hills, South Australia, Australia
Cảm giác như 3° · Giờ địa phương 04:00
Theo từng giờ
Dự kiến không có mưa trong 24 giờ tới.
Bây giờ
6°
5 AM
6°
6 AM
7°
7 AM
9°
8 AM
11°
9 AM
13°
10 AM
15°
11 AM
16°
12 PM
17°
1 PM
18°
2 PM
19°
3 PM
19°
4 PM
19°
5 PM
18°
6 PM
15°
7 PM
14°
8 PM
13°
9 PM
13°
10 PM
13°
11 PM
13°
12 AM
13°
1 AM
13°
2 AM
13°
3 AM
13°
Radar mưa
Đang tải radar…
Dự báo thời tiết 16 ngày cho Adelaide Hills
Hôm nay
Hầu như quang đãng
6°19°
Thứ Hai, Th11 9
Mưa rào nhẹ · 💧90%
12°22°
Thứ Ba, Th11 10
Trời quang
13°27°
Thứ Tư, Th11 11
Trời quang
10°17°
Thứ Năm, Th11 12
Hầu như quang đãng
7°25°
Thứ Sáu, Th11 13
Mưa rào nhẹ · 💧75%
11°20°
Thứ Bảy, Th11 14
Nhiều mây
11°17°
Chủ Nhật, Th11 15
Mây rải rác
10°16°
Thứ Hai, Th11 16
Trời quang
8°22°
Thứ Ba, Th11 17
Nhiều mây
10°24°
Chi tiết hôm nay
- Cảm giác như
- 3°
- Độ ẩm
- 73%
- Điểm sương
- 1°
- Gió
- 23 km/h Đ
- Gió giật
- — km/h
- Áp suất
- 1026 hPa
- Chỉ số UV hiện tại
- 0 · tối đa 10
- Tầm nhìn
- —
- Bình minh / hoàng hôn
- 04:37 / 18:21
- Mặt trăng
- Trăng mới · sáng 2%
Chi tiết theo giờ — 48 giờ tới
| Giờ | Nhiệt độ | Mưa | Lượng | Độ ẩm | Gió | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bây giờ | 6° | — | 0.0 mm | 73% | 23 km/h | |
| 5 AM | 6° | — | 0.0 mm | 72% | 23 km/h | |
| 6 AM | 7° | — | 0.0 mm | 69% | 21 km/h | |
| 7 AM | 9° | — | 0.0 mm | 61% | 23 km/h | |
| 8 AM | 11° | — | 0.0 mm | 52% | 22 km/h | |
| 9 AM | 13° | — | 0.0 mm | 47% | 20 km/h | |
| 10 AM | 15° | — | 0.0 mm | 42% | 19 km/h | |
| 11 AM | 16° | — | 0.0 mm | 38% | 17 km/h | |
| 12 PM | 17° | — | 0.0 mm | 35% | 14 km/h | |
| 1 PM | 18° | — | 0.0 mm | 33% | 14 km/h | |
| 2 PM | 19° | — | 0.0 mm | 31% | 15 km/h | |
| 3 PM | 19° | — | 0.0 mm | 30% | 16 km/h | |
| 4 PM | 19° | — | 0.0 mm | 29% | 16 km/h | |
| 5 PM | 18° | — | 0.0 mm | 31% | 14 km/h | |
| 6 PM | 15° | — | 0.0 mm | 37% | 12 km/h | |
| 7 PM | 14° | — | 0.0 mm | 37% | 15 km/h | |
| 8 PM | 13° | — | 0.0 mm | 34% | 18 km/h | |
| 9 PM | 13° | — | 0.0 mm | 34% | 18 km/h | |
| 10 PM | 13° | — | 0.0 mm | 34% | 19 km/h | |
| 11 PM | 13° | — | 0.0 mm | 33% | 20 km/h | |
| 12 AM 11-09 | 13° | — | 0.0 mm | 33% | 21 km/h | |
| 1 AM 11-09 | 13° | — | 0.0 mm | 33% | 21 km/h | |
| 2 AM 11-09 | 13° | — | 0.0 mm | 35% | 21 km/h | |
| 3 AM 11-09 | 13° | — | 0.0 mm | 37% | 21 km/h | |
| 4 AM 11-09 | 12° | — | 0.0 mm | 37% | 21 km/h | |
| 5 AM 11-09 | 12° | — | 0.0 mm | 38% | 21 km/h | |
| 6 AM 11-09 | 14° | — | 0.0 mm | 38% | 21 km/h | |
| 7 AM 11-09 | 16° | — | 0.0 mm | 38% | 18 km/h | |
| 8 AM 11-09 | 18° | — | 0.0 mm | 33% | 18 km/h | |
| 9 AM 11-09 | 20° | — | 0.0 mm | 26% | 21 km/h | |
| 10 AM 11-09 | 21° | — | 0.0 mm | 27% | 22 km/h | |
| 11 AM 11-09 | 22° | — | 0.0 mm | 25% | 18 km/h | |
| 12 PM 11-09 | 22° | — | 0.0 mm | 27% | 19 km/h | |
| 1 PM 11-09 | 20° | 50% | 0.1 mm | 29% | 18 km/h | |
| 2 PM 11-09 | 21° | — | 0.0 mm | 37% | 13 km/h | |
| 3 PM 11-09 | 22° | — | 0.0 mm | 38% | 12 km/h | |
| 4 PM 11-09 | 21° | — | 0.0 mm | 40% | 15 km/h | |
| 5 PM 11-09 | 20° | 60% | 0.1 mm | 43% | 13 km/h | |
| 6 PM 11-09 | 17° | 90% | 1.7 mm | 55% | 14 km/h | |
| 7 PM 11-09 | 14° | 65% | 0.5 mm | 83% | 15 km/h | |
| 8 PM 11-09 | 14° | — | 0.0 mm | 81% | 15 km/h | |
| 9 PM 11-09 | 15° | — | 0.0 mm | 73% | 15 km/h | |
| 10 PM 11-09 | 15° | — | 0.0 mm | 65% | 15 km/h | |
| 11 PM 11-09 | 15° | — | 0.0 mm | 54% | 16 km/h | |
| 12 AM 11-10 | 16° | — | 0.0 mm | 47% | 17 km/h | |
| 1 AM 11-10 | 16° | — | 0.0 mm | 45% | 15 km/h | |
| 2 AM 11-10 | 16° | — | 0.0 mm | 43% | 15 km/h | |
| 3 AM 11-10 | 16° | — | 0.0 mm | 41% | 14 km/h |
Chất lượng không khí tại Adelaide Hills
36
US AQI — Tốt
PM2.5 5.5 µg/m³ · PM10 8.6 µg/m³ · O₃ 37 µg/m³
Biển & sóng
- Chiều cao sóng
- 0.4 m
- Chu kỳ sóng
- 8 s
- Hướng sóng
- TN
Câu hỏi thường gặp
Hôm nay thời tiết tại Adelaide Hills thế nào?
Trời quang, hiện tại 6° (cảm giác như 3°), cao nhất 19° và thấp nhất 6°. Dự kiến không có mưa trong 24 giờ tới.
Chất lượng không khí tại Adelaide Hills thế nào?
Chất lượng không khí tại Adelaide Hills là tốt (AQI Hoa Kỳ 36). PM2.5 là 5.5 µg/m³ và PM10 là 8.6 µg/m³.