Thời tiết tại Hobaramachi
7°
Mây rải rác
Hobaramachi, Fukushima, Japan
Cảm giác như 3° · Giờ địa phương 23:30
Theo từng giờ
Dự kiến không có mưa trong 24 giờ tới.
Bây giờ
7°
12 AM
8°
1 AM
8°
2 AM
8°
3 AM
8°
4 AM
8°
5 AM
8°
6 AM
8°
7 AM
8°
8 AM
9°
9 AM
10°
10 AM
10°
11 AM
11°
12 PM
11°
1 PM
11°
2 PM
11°
3 PM
10°
4 PM
9°
5 PM
9°
6 PM
8°
7 PM
8°
8 PM
8°
9 PM
8°
10 PM
7°
Radar mưa
Đang tải radar…
Dự báo thời tiết 16 ngày cho Hobaramachi
Hôm nay
Hầu như quang đãng
7°7°
Chủ Nhật, Th11 8
Mây rải rác
7°11°
Thứ Hai, Th11 9
Nhiều mây · 💧60%
6°8°
Thứ Ba, Th11 10
Mây rải rác
5°11°
Thứ Tư, Th11 11
Trời quang
5°11°
Thứ Năm, Th11 12
Hầu như quang đãng
5°17°
Thứ Sáu, Th11 13
Hầu như quang đãng
6°18°
Thứ Bảy, Th11 14
Trời quang
7°17°
Chủ Nhật, Th11 15
Mưa · 💧75%
9°18°
Thứ Hai, Th11 16
Mây rải rác · 💧60%
9°16°
Thứ Ba, Th11 17
Nhiều mây
5°8°
Chi tiết hôm nay
- Cảm giác như
- 3°
- Độ ẩm
- 66%
- Điểm sương
- 1°
- Gió
- 32 km/h TB
- Gió giật
- — km/h
- Áp suất
- 1026 hPa
- Chỉ số UV hiện tại
- 0 · tối đa 0
- Tầm nhìn
- —
- Bình minh / hoàng hôn
- 06:38 / 17:03
- Mặt trăng
- Trăng lưỡi liềm cuối tháng · sáng 6%
Chi tiết theo giờ — 48 giờ tới
| Giờ | Nhiệt độ | Mưa | Lượng | Độ ẩm | Gió | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bây giờ | 7° | — | 0.0 mm | 66% | 32 km/h | |
| 12 AM 11-08 | 8° | — | 0.0 mm | 64% | 33 km/h | |
| 1 AM 11-08 | 8° | — | 0.0 mm | 64% | 34 km/h | |
| 2 AM 11-08 | 8° | — | 0.0 mm | 64% | 34 km/h | |
| 3 AM 11-08 | 8° | — | 0.0 mm | 63% | 35 km/h | |
| 4 AM 11-08 | 8° | — | 0.0 mm | 62% | 35 km/h | |
| 5 AM 11-08 | 8° | — | 0.0 mm | 62% | 36 km/h | |
| 6 AM 11-08 | 8° | — | 0.0 mm | 62% | 35 km/h | |
| 7 AM 11-08 | 8° | — | 0.0 mm | 63% | 33 km/h | |
| 8 AM 11-08 | 9° | — | 0.0 mm | 62% | 28 km/h | |
| 9 AM 11-08 | 10° | — | 0.0 mm | 60% | 31 km/h | |
| 10 AM 11-08 | 10° | — | 0.0 mm | 57% | 33 km/h | |
| 11 AM 11-08 | 11° | — | 0.0 mm | 52% | 35 km/h | |
| 12 PM 11-08 | 11° | — | 0.0 mm | 47% | 35 km/h | |
| 1 PM 11-08 | 11° | — | 0.0 mm | 48% | 35 km/h | |
| 2 PM 11-08 | 11° | — | 0.0 mm | 46% | 33 km/h | |
| 3 PM 11-08 | 10° | — | 0.0 mm | 47% | 30 km/h | |
| 4 PM 11-08 | 9° | — | 0.0 mm | 49% | 27 km/h | |
| 5 PM 11-08 | 9° | — | 0.0 mm | 52% | 22 km/h | |
| 6 PM 11-08 | 8° | — | 0.0 mm | 54% | 20 km/h | |
| 7 PM 11-08 | 8° | — | 0.0 mm | 55% | 18 km/h | |
| 8 PM 11-08 | 8° | — | 0.0 mm | 58% | 15 km/h | |
| 9 PM 11-08 | 8° | — | 0.0 mm | 60% | 14 km/h | |
| 10 PM 11-08 | 7° | — | 0.0 mm | 62% | 13 km/h | |
| 11 PM 11-08 | 7° | — | 0.0 mm | 63% | 12 km/h | |
| 12 AM 11-09 | 7° | — | 0.0 mm | 64% | 10 km/h | |
| 1 AM 11-09 | 7° | — | 0.0 mm | 67% | 9 km/h | |
| 2 AM 11-09 | 7° | — | 0.0 mm | 70% | 8 km/h | |
| 3 AM 11-09 | 7° | — | 0.0 mm | 71% | 7 km/h | |
| 4 AM 11-09 | 7° | — | 0.0 mm | 70% | 8 km/h | |
| 5 AM 11-09 | 7° | — | 0.0 mm | 72% | 7 km/h | |
| 6 AM 11-09 | 7° | — | 0.0 mm | 72% | 7 km/h | |
| 7 AM 11-09 | 7° | 60% | 0.3 mm | 73% | 6 km/h | |
| 8 AM 11-09 | 7° | 60% | 0.2 mm | 79% | 6 km/h | |
| 9 AM 11-09 | 7° | 60% | 0.2 mm | 83% | 7 km/h | |
| 10 AM 11-09 | 8° | 60% | 0.3 mm | 82% | 6 km/h | |
| 11 AM 11-09 | 8° | 60% | 0.1 mm | 84% | 7 km/h | |
| 12 PM 11-09 | 8° | — | 0.0 mm | 81% | 7 km/h | |
| 1 PM 11-09 | 8° | — | 0.0 mm | 78% | 8 km/h | |
| 2 PM 11-09 | 8° | 60% | 0.3 mm | 79% | 8 km/h | |
| 3 PM 11-09 | 8° | 60% | 0.2 mm | 84% | 7 km/h | |
| 4 PM 11-09 | 7° | 60% | 0.1 mm | 87% | 6 km/h | |
| 5 PM 11-09 | 7° | 60% | 0.1 mm | 89% | 5 km/h | |
| 6 PM 11-09 | 7° | — | 0.0 mm | 90% | 4 km/h | |
| 7 PM 11-09 | 7° | — | 0.0 mm | 89% | 6 km/h | |
| 8 PM 11-09 | 7° | — | 0.0 mm | 90% | 6 km/h | |
| 9 PM 11-09 | 7° | — | 0.0 mm | 91% | 9 km/h | |
| 10 PM 11-09 | 7° | — | 0.0 mm | 92% | 9 km/h |
Chất lượng không khí tại Hobaramachi
40
US AQI — Tốt
PM2.5 10.9 µg/m³ · PM10 15.6 µg/m³ · O₃ 86 µg/m³
Câu hỏi thường gặp
Hôm nay thời tiết tại Hobaramachi thế nào?
Mây rải rác, hiện tại 7° (cảm giác như 3°), cao nhất 7° và thấp nhất 7°. Dự kiến không có mưa trong 24 giờ tới.
Chất lượng không khí tại Hobaramachi thế nào?
Chất lượng không khí tại Hobaramachi là tốt (AQI Hoa Kỳ 40). PM2.5 là 10.9 µg/m³ và PM10 là 15.6 µg/m³.