Thời tiết tại Takikawa
1°
Tuyết nhẹ
Takikawa, Hokkaido, Japan
Cảm giác như -4° · Giờ địa phương 03:30
Theo từng giờ
Tuyết vào lúc này, giảm dần vào khoảng 9 AM.
Bây giờ
1°
💧60%
4 AM
1°
💧60%
5 AM
1°
6 AM
1°
7 AM
1°
8 AM
2°
💧60%
9 AM
3°
10 AM
3°
11 AM
3°
12 PM
3°
1 PM
3°
2 PM
3°
3 PM
3°
4 PM
2°
5 PM
1°
6 PM
0°
7 PM
0°
8 PM
-1°
9 PM
-1°
10 PM
-1°
11 PM
-1°
12 AM
0°
1 AM
-1°
2 AM
-1°
Radar mưa
Đang tải radar…
Dự báo thời tiết 16 ngày cho Takikawa
Hôm nay
Mây rải rác · 💧60%
-1°3°
Thứ Hai, Th11 9
Hầu như quang đãng · 💧75%
-4°2°
Thứ Ba, Th11 10
Trời quang · 💧70%
-7°-1°
Thứ Tư, Th11 11
Nhiều mây · 💧60%
-3°2°
Thứ Năm, Th11 12
Trời quang · 💧50%
-4°5°
Thứ Sáu, Th11 13
Trời quang · 💧50%
-1°7°
Thứ Bảy, Th11 14
Mây rải rác
-3°9°
Chủ Nhật, Th11 15
Mưa lớn · 💧90%
4°10°
Thứ Hai, Th11 16
Mưa nhẹ · 💧75%
0°7°
Thứ Ba, Th11 17
Nhiều mây
0°3°
Chi tiết hôm nay
- Cảm giác như
- -4°
- Độ ẩm
- 84%
- Điểm sương
- -2°
- Gió
- 14 km/h N
- Gió giật
- — km/h
- Áp suất
- 1017 hPa
- Chỉ số UV hiện tại
- 0 · tối đa 2
- Tầm nhìn
- —
- Bình minh / hoàng hôn
- 06:45 / 16:45
- Mặt trăng
- Trăng mới · sáng 2%
Chi tiết theo giờ — 48 giờ tới
| Giờ | Nhiệt độ | Mưa | Lượng | Độ ẩm | Gió | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bây giờ | 1° | 60% | 0.1 mm | 84% | 14 km/h | |
| 4 AM | 1° | 60% | 0.1 mm | 84% | 12 km/h | |
| 5 AM | 1° | — | 0.0 mm | 85% | 10 km/h | |
| 6 AM | 1° | — | 0.0 mm | 84% | 10 km/h | |
| 7 AM | 1° | — | 0.0 mm | 82% | 11 km/h | |
| 8 AM | 2° | 60% | 0.1 mm | 79% | 11 km/h | |
| 9 AM | 3° | — | 0.0 mm | 72% | 15 km/h | |
| 10 AM | 3° | — | 0.0 mm | 72% | 17 km/h | |
| 11 AM | 3° | — | 0.0 mm | 70% | 18 km/h | |
| 12 PM | 3° | — | 0.0 mm | 68% | 18 km/h | |
| 1 PM | 3° | — | 0.0 mm | 67% | 17 km/h | |
| 2 PM | 3° | — | 0.0 mm | 67% | 15 km/h | |
| 3 PM | 3° | — | 0.0 mm | 68% | 13 km/h | |
| 4 PM | 2° | — | 0.0 mm | 73% | 13 km/h | |
| 5 PM | 1° | — | 0.0 mm | 76% | 12 km/h | |
| 6 PM | 0° | — | 0.0 mm | 80% | 9 km/h | |
| 7 PM | 0° | — | 0.0 mm | 81% | 9 km/h | |
| 8 PM | -1° | — | 0.0 mm | 82% | 9 km/h | |
| 9 PM | -1° | — | 0.0 mm | 84% | 9 km/h | |
| 10 PM | -1° | — | 0.0 mm | 85% | 9 km/h | |
| 11 PM | -1° | — | 0.0 mm | 85% | 11 km/h | |
| 12 AM 11-09 | 0° | — | 0.0 mm | 83% | 12 km/h | |
| 1 AM 11-09 | -1° | — | 0.0 mm | 83% | 10 km/h | |
| 2 AM 11-09 | -1° | — | 0.0 mm | 83% | 9 km/h | |
| 3 AM 11-09 | -1° | — | 0.0 mm | 84% | 8 km/h | |
| 4 AM 11-09 | -1° | — | 0.0 mm | 85% | 9 km/h | |
| 5 AM 11-09 | -2° | — | 0.0 mm | 86% | 10 km/h | |
| 6 AM 11-09 | -2° | — | 0.0 mm | 86% | 11 km/h | |
| 7 AM 11-09 | -1° | — | 0.0 mm | 84% | 12 km/h | |
| 8 AM 11-09 | 0° | — | 0.0 mm | 76% | 11 km/h | |
| 9 AM 11-09 | 2° | — | 0.0 mm | 62% | 15 km/h | |
| 10 AM 11-09 | 2° | — | 0.0 mm | 57% | 15 km/h | |
| 11 AM 11-09 | 2° | — | 0.0 mm | 57% | 14 km/h | |
| 12 PM 11-09 | 2° | — | 0.0 mm | 58% | 14 km/h | |
| 1 PM 11-09 | 2° | — | 0.0 mm | 60% | 12 km/h | |
| 2 PM 11-09 | 2° | — | 0.0 mm | 59% | 13 km/h | |
| 3 PM 11-09 | 1° | — | 0.0 mm | 62% | 11 km/h | |
| 4 PM 11-09 | 0° | — | 0.0 mm | 69% | 8 km/h | |
| 5 PM 11-09 | -2° | — | 0.0 mm | 76% | 9 km/h | |
| 6 PM 11-09 | -2° | — | 0.0 mm | 79% | 10 km/h | |
| 7 PM 11-09 | -3° | — | 0.0 mm | 82% | 10 km/h | |
| 8 PM 11-09 | -4° | — | 0.0 mm | 87% | 9 km/h | |
| 9 PM 11-09 | -4° | 60% | 0.3 mm | 89% | 9 km/h | |
| 10 PM 11-09 | -4° | 75% | 0.5 mm | 83% | 8 km/h | |
| 11 PM 11-09 | -3° | 60% | 0.2 mm | 80% | 6 km/h | |
| 12 AM 11-10 | -3° | 60% | 0.1 mm | 83% | 7 km/h | |
| 1 AM 11-10 | -3° | 55% | 0.2 mm | 83% | 8 km/h | |
| 2 AM 11-10 | -3° | 55% | 0.3 mm | 85% | 9 km/h |
Chất lượng không khí tại Takikawa
35
US AQI — Tốt
PM2.5 6.5 µg/m³ · PM10 10.9 µg/m³ · O₃ 74 µg/m³
Câu hỏi thường gặp
Hôm nay thời tiết tại Takikawa thế nào?
Tuyết nhẹ, hiện tại 1° (cảm giác như -4°), cao nhất 3° và thấp nhất -1°. Tuyết vào lúc này, giảm dần vào khoảng 9 AM.
Chất lượng không khí tại Takikawa thế nào?
Chất lượng không khí tại Takikawa là tốt (AQI Hoa Kỳ 35). PM2.5 là 6.5 µg/m³ và PM10 là 10.9 µg/m³.