Thời tiết tại Galdakao
11°
Trời quang
Galdakao, Basque Country, Spain
Cảm giác như 9° · Giờ địa phương 19:00
Theo từng giờ
Dự kiến không có mưa trong 24 giờ tới.
Bây giờ
11°
8 PM
10°
9 PM
9°
10 PM
9°
11 PM
10°
12 AM
10°
1 AM
10°
2 AM
10°
3 AM
11°
4 AM
11°
5 AM
10°
6 AM
11°
7 AM
11°
8 AM
12°
9 AM
14°
10 AM
16°
11 AM
18°
12 PM
20°
1 PM
20°
2 PM
20°
3 PM
19°
4 PM
19°
5 PM
18°
6 PM
18°
Radar mưa
Đang tải radar…
Dự báo thời tiết 16 ngày cho Galdakao
Hôm nay
Trời quang
9°11°
Chủ Nhật, Th11 8
Nhiều mây · 💧75%
10°20°
Thứ Hai, Th11 9
Mây rải rác · 💧90%
16°22°
Thứ Ba, Th11 10
Nhiều mây · 💧60%
16°22°
Thứ Tư, Th11 11
Mưa rào nhẹ · 💧75%
18°21°
Thứ Năm, Th11 12
Mưa rào nhẹ · 💧50%
14°21°
Thứ Sáu, Th11 13
Mưa rào nhẹ · 💧65%
14°20°
Thứ Bảy, Th11 14
Nhiều mây · 💧50%
12°13°
Chủ Nhật, Th11 15
Nhiều mây · 💧50%
10°18°
Thứ Hai, Th11 16
Mưa lớn · 💧90%
13°14°
Thứ Ba, Th11 17
Nhiều mây
11°11°
Chi tiết hôm nay
- Cảm giác như
- 9°
- Độ ẩm
- 89%
- Điểm sương
- 10°
- Gió
- 8 km/h N
- Gió giật
- — km/h
- Áp suất
- 1020 hPa
- Chỉ số UV hiện tại
- 0 · tối đa 0
- Tầm nhìn
- —
- Bình minh / hoàng hôn
- 06:53 / 16:56
- Mặt trăng
- Trăng lưỡi liềm cuối tháng · sáng 6%
Chi tiết theo giờ — 48 giờ tới
| Giờ | Nhiệt độ | Mưa | Lượng | Độ ẩm | Gió | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bây giờ | 11° | — | 0.0 mm | 89% | 8 km/h | |
| 8 PM | 10° | — | 0.0 mm | 95% | 8 km/h | |
| 9 PM | 9° | — | 0.0 mm | 97% | 8 km/h | |
| 10 PM | 9° | — | 0.0 mm | 94% | 10 km/h | |
| 11 PM | 10° | — | 0.0 mm | 92% | 11 km/h | |
| 12 AM 11-08 | 10° | — | 0.0 mm | 88% | 12 km/h | |
| 1 AM 11-08 | 10° | — | 0.0 mm | 84% | 13 km/h | |
| 2 AM 11-08 | 10° | — | 0.0 mm | 81% | 14 km/h | |
| 3 AM 11-08 | 11° | — | 0.0 mm | 76% | 14 km/h | |
| 4 AM 11-08 | 11° | — | 0.0 mm | 75% | 14 km/h | |
| 5 AM 11-08 | 10° | — | 0.0 mm | 75% | 14 km/h | |
| 6 AM 11-08 | 11° | — | 0.0 mm | 73% | 14 km/h | |
| 7 AM 11-08 | 11° | — | 0.0 mm | 75% | 15 km/h | |
| 8 AM 11-08 | 12° | — | 0.0 mm | 72% | 16 km/h | |
| 9 AM 11-08 | 14° | — | 0.0 mm | 67% | 17 km/h | |
| 10 AM 11-08 | 16° | — | 0.0 mm | 65% | 17 km/h | |
| 11 AM 11-08 | 18° | — | 0.0 mm | 59% | 19 km/h | |
| 12 PM 11-08 | 20° | — | 0.0 mm | 55% | 18 km/h | |
| 1 PM 11-08 | 20° | — | 0.0 mm | 54% | 18 km/h | |
| 2 PM 11-08 | 20° | — | 0.0 mm | 56% | 18 km/h | |
| 3 PM 11-08 | 19° | — | 0.0 mm | 58% | 18 km/h | |
| 4 PM 11-08 | 19° | — | 0.0 mm | 59% | 17 km/h | |
| 5 PM 11-08 | 18° | — | 0.0 mm | 60% | 17 km/h | |
| 6 PM 11-08 | 18° | — | 0.0 mm | 60% | 20 km/h | |
| 7 PM 11-08 | 18° | — | 0.0 mm | 60% | 19 km/h | |
| 8 PM 11-08 | 18° | — | 0.0 mm | 62% | 20 km/h | |
| 9 PM 11-08 | 18° | — | 0.0 mm | 64% | 22 km/h | |
| 10 PM 11-08 | 18° | — | 0.0 mm | 68% | 22 km/h | |
| 11 PM 11-08 | 17° | 75% | 0.4 mm | 72% | 22 km/h | |
| 12 AM 11-09 | 17° | 60% | 0.2 mm | 82% | 25 km/h | |
| 1 AM 11-09 | 17° | — | 0.0 mm | 81% | 24 km/h | |
| 2 AM 11-09 | 17° | — | 0.0 mm | 75% | 24 km/h | |
| 3 AM 11-09 | 17° | — | 0.0 mm | 75% | 23 km/h | |
| 4 AM 11-09 | 17° | — | 0.0 mm | 76% | 23 km/h | |
| 5 AM 11-09 | 17° | — | 0.0 mm | 74% | 22 km/h | |
| 6 AM 11-09 | 17° | — | 0.0 mm | 77% | 25 km/h | |
| 7 AM 11-09 | 16° | — | 0.0 mm | 83% | 24 km/h | |
| 8 AM 11-09 | 16° | 90% | 1.3 mm | 81% | 26 km/h | |
| 9 AM 11-09 | 16° | — | 0.0 mm | 90% | 27 km/h | |
| 10 AM 11-09 | 17° | — | 0.0 mm | 80% | 24 km/h | |
| 11 AM 11-09 | 19° | — | 0.0 mm | 70% | 24 km/h | |
| 12 PM 11-09 | 21° | — | 0.0 mm | 64% | 21 km/h | |
| 1 PM 11-09 | 22° | — | 0.0 mm | 61% | 19 km/h | |
| 2 PM 11-09 | 22° | — | 0.0 mm | 64% | 19 km/h | |
| 3 PM 11-09 | 22° | — | 0.0 mm | 64% | 19 km/h | |
| 4 PM 11-09 | 21° | — | 0.0 mm | 67% | 16 km/h | |
| 5 PM 11-09 | 19° | — | 0.0 mm | 71% | 14 km/h | |
| 6 PM 11-09 | 19° | — | 0.0 mm | 74% | 15 km/h |
Chất lượng không khí tại Galdakao
51
US AQI — Trung bình
PM2.5 7.5 µg/m³ · PM10 8.3 µg/m³ · O₃ 36 µg/m³
Câu hỏi thường gặp
Hôm nay thời tiết tại Galdakao thế nào?
Trời quang, hiện tại 11° (cảm giác như 9°), cao nhất 11° và thấp nhất 9°. Dự kiến không có mưa trong 24 giờ tới.
Chất lượng không khí tại Galdakao thế nào?
Chất lượng không khí tại Galdakao là trung bình (AQI Hoa Kỳ 51). PM2.5 là 7.5 µg/m³ và PM10 là 8.3 µg/m³.