Weather.st

Thời tiết tại Bedlington

8°
Nhiều mây
Bedlington, England, United Kingdom
Cảm giác như 7° · Giờ địa phương 01:00
Lạnh hơn 1° so với cùng giờ hôm qua

Theo từng giờ

Mưa có khả năng từ 5 PM, giảm dần vào khoảng 8 PM.

Bây giờ
8°
💧0%
2 AM
8°
💧0%
3 AM
8°
💧0%
4 AM
8°
💧0%
5 AM
8°
💧1%
6 AM
8°
💧2%
7 AM
8°
💧5%
8 AM
8°
💧9%
9 AM
8°
💧12%
10 AM
9°
💧11%
11 AM
9°
💧9%
12 PM
9°
💧10%
1 PM
9°
💧16%
2 PM
10°
💧24%
3 PM
10°
💧33%
4 PM
9°
💧43%
5 PM
9°
💧53%
6 PM
8°
💧57%
7 PM
6°
💧50%
8 PM
7°
💧36%
9 PM
7°
💧24%
10 PM
6°
💧15%
11 PM
7°
💧7%
12 AM
6°
💧2%

Radar mưa

Đang tải radar…

Dự báo thời tiết 16 ngày cho Bedlington

Hôm nay
Mưa phùn · 💧57%
6°10°
Thứ Hai, Th11 9
Mưa phùn nhẹ · 💧4%
4°10°
Thứ Ba, Th11 10
Mưa phùn nhẹ · 💧37%
3°10°
Thứ Tư, Th11 11
Mưa phùn dày · 💧39%
8°10°
Thứ Năm, Th11 12
Mưa phùn nhẹ · 💧14%
5°9°
Thứ Sáu, Th11 13
Nhiều mây · 💧2%
3°6°
Thứ Bảy, Th11 14
Nhiều mây · 💧4%
2°8°
Chủ Nhật, Th11 15
Nhiều mây · 💧24%
1°8°
Thứ Hai, Th11 16
Mưa phùn · 💧40%
1°6°
Thứ Ba, Th11 17
Mưa phùn · 💧42%
2°6°
Thứ Tư, Th11 18
Nhiều mây · 💧29%
3°7°
Thứ Năm, Th11 19
Mưa phùn nhẹ · 💧29%
1°6°
Thứ Sáu, Th11 20
Nhiều mây · 💧29%
0°5°
Thứ Bảy, Th11 21
Nhiều mây · 💧29%
-2°5°
Chủ Nhật, Th11 22
—
—°—°
Thứ Hai, Th11 23
—
—°—°

Chi tiết hôm nay

Cảm giác như
7°
Độ ẩm
94%
Điểm sương
7°
Gió
4 km/h B
Gió giật
8 km/h
Áp suất
1022 hPa · ổn định
Chỉ số UV hiện tại
0 · tối đa 0
Tầm nhìn
10 km
Bình minh / hoàng hôn
07:24 / 16:14
Mặt trăng
Trăng mới · sáng 2%
Chi tiết theo giờ — 48 giờ tới
GiờNhiệt độMưaLượngĐộ ẩmGió
Bây giờ8°0%0.0 mm94%4 km/h
2 AM8°0%0.0 mm96%5 km/h
3 AM8°0%0.0 mm94%7 km/h
4 AM8°0%0.1 mm93%4 km/h
5 AM8°1%0.1 mm93%4 km/h
6 AM8°2%0.0 mm93%4 km/h
7 AM8°5%0.9 mm97%7 km/h
8 AM8°9%0.0 mm96%4 km/h
9 AM8°12%0.4 mm96%4 km/h
10 AM9°11%0.0 mm94%6 km/h
11 AM9°9%0.0 mm93%6 km/h
12 PM9°10%0.0 mm88%4 km/h
1 PM9°16%0.1 mm90%4 km/h
2 PM10°24%0.0 mm85%6 km/h
3 PM10°33%0.0 mm84%5 km/h
4 PM9°43%0.0 mm88%4 km/h
5 PM9°53%0.0 mm89%5 km/h
6 PM8°57%0.0 mm92%6 km/h
7 PM6°50%0.0 mm94%6 km/h
8 PM7°36%0.0 mm93%6 km/h
9 PM7°24%0.0 mm92%7 km/h
10 PM6°15%0.0 mm92%7 km/h
11 PM7°7%0.0 mm91%7 km/h
12 AM 11-096°2%0.0 mm92%6 km/h
1 AM 11-094°0%0.0 mm94%6 km/h
2 AM 11-094°1%0.0 mm93%7 km/h
3 AM 11-094°2%0.0 mm93%5 km/h
4 AM 11-094°1%0.0 mm93%7 km/h
5 AM 11-094°1%0.0 mm93%8 km/h
6 AM 11-094°0%0.0 mm94%6 km/h
7 AM 11-094°0%0.0 mm93%7 km/h
8 AM 11-094°0%0.0 mm94%7 km/h
9 AM 11-096°0%0.0 mm91%5 km/h
10 AM 11-097°1%0.0 mm89%4 km/h
11 AM 11-098°1%0.0 mm86%4 km/h
12 PM 11-099°2%0.0 mm82%5 km/h
1 PM 11-099°2%0.0 mm79%6 km/h
2 PM 11-0910°2%0.0 mm76%6 km/h
3 PM 11-099°2%0.0 mm75%7 km/h
4 PM 11-097°3%0.0 mm79%4 km/h
5 PM 11-097°4%0.0 mm80%5 km/h
6 PM 11-095°4%0.0 mm83%5 km/h
7 PM 11-096°3%0.0 mm86%1 km/h
8 PM 11-095°1%0.0 mm86%5 km/h
9 PM 11-096°0%0.0 mm87%5 km/h
10 PM 11-096°0%0.1 mm89%6 km/h
11 PM 11-095°0%0.0 mm90%5 km/h
12 AM 11-104°0%0.0 mm90%5 km/h

Chất lượng không khí tại Bedlington

52
US AQI — Trung bình
PM2.5 10.5 µg/m³ · PM10 13.2 µg/m³ · O₃ 51 µg/m³

Thời tiết tại Bedlington theo tháng (trung bình 2014–2023)

ThángCao nhất TBThấp nhất TBNgày mưaLượng mưa
Tháng 17°2°13 ngày62 mm
Tháng 28°2°13 ngày60 mm
Tháng 39°3°13 ngày61 mm
Tháng 411°4°10 ngày38 mm
Tháng 514°7°13 ngày54 mm
Tháng 617°10°10 ngày67 mm
Tháng 719°12°15 ngày82 mm
Tháng 818°12°13 ngày76 mm
Tháng 917°10°12 ngày59 mm
Tháng 1013°8°14 ngày85 mm
Tháng 119°5°15 ngày76 mm
Tháng 128°3°14 ngày75 mm

Biển & sóng

Chiều cao sóng
0.6 m
Chu kỳ sóng
6 s
Hướng sóng
ĐB

Câu hỏi thường gặp

Hôm nay thời tiết tại Bedlington thế nào?

Nhiều mây, hiện tại 8° (cảm giác như 7°), cao nhất 10° và thấp nhất 6°. Mưa có khả năng từ 5 PM, giảm dần vào khoảng 8 PM.

Chất lượng không khí tại Bedlington thế nào?

Chất lượng không khí tại Bedlington là trung bình (AQI Hoa Kỳ 52). PM2.5 là 10.5 µg/m³ và PM10 là 13.2 µg/m³.

Tháng nào tốt nhất để thăm Bedlington?

Tháng 7 thường là tháng ấm nhất tại Bedlington (cao nhất trung bình 19°), trong khi Tháng 4 là tháng khô nhất (trung bình khoảng 38 mm lượng mưa).

Tại Bedlington có mưa nhiều không?

Tháng 10 thường là tháng ẩm ướt nhất tại Bedlington, trung bình 85 mm lượng mưa trong khoảng 14 ngày mưa.

Thành phố lân cận